決理 jué lǐ · quyết lí Hán Việt: quyết lí · Pinyin: jué lǐ Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 理 (lí)Pinyinjué lǐHán Việtquyết líCấu tạo決 + 理 · quyết + lí nghĩa thành phần: quyết + lí