決眥

quyết tí

Hán Việt: quyết tí

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (tí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 張開眼眶。形容盛怒的樣子。三國魏.曹植〈鼙舞歌〉五首之五:「張目決眥,髮怒穿冠。」唐.杜甫〈望嶽〉詩:「盪胸生曾雲,決眥入歸鳥。」也作「決眦」。

Eng

  • Cihui 決眥 uézì v. glare angrily