決知 jué zhī · quyết tri Hán Việt: quyết tri · Pinyin: jué zhī Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 知 (tri)Pinyinjué zhīHán Việtquyết triCấu tạo決 + 知 · quyết + tri nghĩa thành phần: quyết + tri