決竭 jué jié · quyết kiệt Hán Việt: quyết kiệt · Pinyin: jué jié Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 竭 (kiệt)Pinyinjué jiéHán Việtquyết kiệtCấu tạo決 + 竭 · quyết + kiệt nghĩa thành phần: quyết + kiệt