决绝

quyết tuyệt

Hán Việt: quyết tuyệt

Tổng quan

ắt đứt liên hệ một cách dứt khoát. quyết tuyệt quyết tuyệt ☆Cắt đứt liên hệ một cách dứt khoát.

Cấu tạo: (quyết) + (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ắt đứt liên hệ một cách dứt khoát. quyết tuyệt quyết tuyệt ☆Cắt đứt liên hệ một cách dứt khoát.