決訟 jué sòng · quyết tụng Hán Việt: quyết tụng · Pinyin: jué sòng Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 訟 (tụng)Pinyinjué sòngHán Việtquyết tụngCấu tạo決 + 訟 · quyết + tụng nghĩa thành phần: quyết + tụng