決責 jué zé · quyết trách Hán Việt: quyết trách · Pinyin: jué zé Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 責 (trách)Pinyinjué zéHán Việtquyết tráchCấu tạo決 + 責 · quyết + trách nghĩa thành phần: quyết + trách