決選
quyết tuyển
Hán Việt: quyết tuyển
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ựa chọn vừa đủ số. Số người chọn được vừa đúng với số người đang cần. quyết tuyển quyết tuyển ☆Lựa chọn vừa đủ số. Số người chọn được vừa đúng với số người đang cần.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 選舉結果,不止一人時,再就其中,決定何人當選,稱為「決選」。
Eng
- Cihui 決選 uéxuǎn n. runoff election; runoff
ja
- JMdict final election|run-off