決防 quyết phòng Hán Việt: quyết phòng Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 防 (phòng)Hán Việtquyết phòngCấu tạo決 + 防 · quyết + phòng nghĩa thành phần: quyết + phòng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 堤防被水沖毀。如:「連日豪大雨並未造成決防,可見治水見效了。」EngCihui 決防 uéfáng n. breach/rupture of a dike