決雲 jué yún · quyết vân Hán Việt: quyết vân · Pinyin: jué yún Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 雲 (vân)Pinyinjué yúnHán Việtquyết vânCấu tạo決 + 雲 · quyết + vân nghĩa thành phần: quyết + vân