汽修 qì xiū · khí tu Hán Việt: khí tu · Pinyin: qì xiū Tổng quan sửa chữa ô tô Cấu tạo: 汽 (khí) + 修 (tu)Pinyinqì xiūHán Việtkhí tuCấu tạo汽 + 修 · khí + tu nghĩa thành phần: khí + tu Nghĩa ViệtCihui sửa chữa ô tôEngCC-CEDICT auto repairCihui auto repair