汽修

qì xiūkhí tu

Hán Việt: khí tu · Pinyin: qì xiū

Tổng quan

sửa chữa ô tô

Cấu tạo: 汽 (khí) + 修 (tu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sửa chữa ô tô
  • Tần suất từ sửa chữa ô tô

Eng

  • Cihui auto repair
  • Tần suất từ auto repair

Từ liên quan

Gần nghĩa

修𫇥 · 修世 · 修业 · 修为 · 修习 · 修书 · 修事 · 修仙