汽力 khí lực Hán Việt: khí lực Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 力 (lực)Hán Việtkhí lựcCấu tạo汽 + 力 · khí + lực nghĩa thành phần: khí + lực Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蒸汽所產生的力量。EngCihui 汽力 qìlì n. steam power