汽化

qì huà khí hóa

Hán Việt: khí hóa · Pinyin: qì huà

Tổng quan

sôi | bốc hơi

Cấu tạo: (khí) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sôi | bốc hơi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物質由液體經蒸發或沸騰轉化為蒸氣的現象。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 液体变为气体。参看380页;、1669页;。

Eng

  • CC-CEDICT to boil|to vaporize
  • Cihui to boil; to vaporize