汽壓
khí áp
Hán Việt: khí áp
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ức đẩy của hơi nước. khí áp khí áp ☆Sức đẩy của hơi nước.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 水蒸汽的壓力。以單位面積所受的力表示之。
Eng
- Cihui 汽壓 qìyā n. steam pressure
Hán Việt: khí áp