汽壓

khí áp

Hán Việt: khí áp

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

水蒸汽的壓力。以單位面積所受的力表示之。

Cấu tạo: 汽 (khí) + 壓 (áp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áp suất hơi nước
  • Biên soạn 汽壓 qìyā n. steam pressure

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水蒸汽的壓力。以單位面積所受的力表示之。

Eng

  • Cihui 汽壓 qìyā n. steam pressure

Từ liên quan

Gần nghĩa

压下 · 壓價 · 壓伏 · 壓低 · 壓住 · 壓倒 · 壓入 · 壓出