汽機
khí ki
Hán Việt: khí ki · Pinyin: qì jī
Tổng quan
máy hơi nước: máy tua-bin
Nghĩa
Việt
- Cihui máy hơi nước: máy tua-bin
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蒸汽机的简称; 汽轮机的简称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.蒸汽机的简称。 2.汽轮机的简称。
Eng
- Cihui 汽機 qìjī n. steam turbine/engine M:¹tái