汽機
khí ki
Hán Việt: khí ki · Pinyin: qì jī
Tổng quan
máy tua-bin
1.蒸汽机的简称。 2.汽轮机的简称。
1.蒸汽機的簡稱。參見「蒸汽機」條。 2.汽輪機的簡稱。參見「汽輪機」條。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 汽機 qìjī n. steam turbine/engine M:¹tái
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.蒸汽機的簡稱。參見「蒸汽機」條。 2.汽輪機的簡稱。參見「汽輪機」條。
Eng
- Cihui 汽機 qìjī n. steam turbine/engine M:¹tái
other
- Nguồn khác Máy chạy bằng hơi nước