汽機
khí ki
Hán Việt: khí ki · Pinyin: qì jī
Tổng quan
máy hơi nước: máy tua-bin
Nghĩa
Việt
- Cihui máy hơi nước: máy tua-bin
- Cihui áy chạy bằng hơi nước. khí cơ khí cơ ☆Máy chạy bằng hơi nước. 1. máy hơi nước。蒸汽機的簡稱。 2. máy tua-bin。汽輪機的簡稱。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.蒸汽機的簡稱。參見「蒸汽機」條。 2.汽輪機的簡稱。參見「汽輪機」條。
Eng
- Cihui 汽機 qìjī n. steam turbine/engine M:¹tái