汽水

qì shuǐ khí thủy

Hán Việt: khí thủy · Pinyin: qì shuǐ

Tổng quan

nước ngọt có ga | nước uống có carbonate

Cấu tạo: (khí) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước ngọt có ga | nước uống có carbonate

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將碳酸氣溶於水中,再加入糖和果汁而成的飲料。清末由歐洲傳入,因荷蘭為當時歐洲的主要通商國,故也稱為「荷蘭水」。也稱為「蘇打水」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种清凉饮料。其中含有二氧化碳,配有适量的糖﹑柠檬酸﹑香精﹑食用色素等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种清凉饮料。其中含有二氧化碳,配有适量的糖﹑柠檬酸﹑香精﹑食用色素等。

Eng

  • CC-CEDICT soda pop; carbonated soft drink
  • Cihui soda pop; carbonated soft drink

ja

  • JMdict brackish water