汽海 qì hǎi · khí hải Hán Việt: khí hải · Pinyin: qì hǎi Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 海 (hải)Pinyinqì hǎiHán Việtkhí hảiCấu tạo汽 + 海 · khí + hải nghĩa thành phần: khí + hải