汽碾

qì niǎn khí niễn

Hán Việt: khí niễn · Pinyin: qì niǎn

Tổng quan

xe lu

Cấu tạo: (khí) + (niễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe lu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 压路机的一种。用蒸汽发动机做动力机。也叫汽碾子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.压路机的一种。用蒸汽发动机做动力机。也叫汽碾子。

Eng

  • CC-CEDICT steamroller
  • Cihui steamroller