汽管 qì guǎn · khí quản Hán Việt: khí quản · Pinyin: qì guǎn Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 管 (quản)Pinyinqì guǎnHán Việtkhí quảnCấu tạo汽 + 管 · khí + quản nghĩa thành phần: khí + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即汽笛。Tân Hoa Tự Điển 1.即汽笛。EngCihui 汽管 qìguǎn n. steam pipe M:²gēn