汽船聲 khí thuyền thanh Hán Việt: khí thuyền thanh Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 船 (thuyền) + 聲 (thanh)Hán Việtkhí thuyền thanhCấu tạo汽 + 船 + 聲 · khí + thuyền + thanh nghĩa thành phần: khí + thuyền + thanh Nghĩa EngCihui motorboating