汽蓋 khí cái Hán Việt: khí cái Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 蓋 (cái)Hán Việtkhí cáiCấu tạo汽 + 蓋 · khí + cái nghĩa thành phần: khí + cái Nghĩa EngCihui 汽蓋 qìgài n. <mach.> slide valve (of a steam engine)