汽表 khí biểu Hán Việt: khí biểu Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 表 (biểu)Hán Việtkhí biểuCấu tạo汽 + 表 · khí + biểu nghĩa thành phần: khí + biểu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 汽鍋上測驗蒸汽壓力的儀表。EngCihui 汽表 ìbiǎo n. steam gauge M:²zhī