汽車庫 khí xa khố Hán Việt: khí xa khố Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 庫 (khố)Hán Việtkhí xa khốCấu tạo汽 + 車 + 庫 · khí + xa + khố nghĩa thành phần: khí + xa + khố Nghĩa EngCihui 汽車庫 ìchēkù p.w. garage M:¹jiān