汽車弔

qì chē diào khí xa điếu

Hán Việt: khí xa điếu · Pinyin: qì chē diào

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (xa) + (điếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 汽車吊 ìchēdiào n. truck crane M:¹tái