汽車蠟 khí xa lạp Hán Việt: khí xa lạp Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 蠟 (lạp)Hán Việtkhí xa lạpCấu tạo汽 + 車 + 蠟 · khí + xa + lạp nghĩa thành phần: khí + xa + lạp Nghĩa EngCihui simoniz