汽車證件 qì chē zhèng jiàn · khí xa chứng kiện Hán Việt: khí xa chứng kiện · Pinyin: qì chē zhèng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 證 (chứng) + 件 (kiện)Pinyinqì chē zhèng jiànHán Việtkhí xa chứng kiệnCấu tạo汽 + 車 + 證 + 件 · khí + xa + chứng + kiện nghĩa thành phần: khí + xa + chứng + kiện