汽車輪胎 qì chē lún tāi · khí xa luân thai Hán Việt: khí xa luân thai · Pinyin: qì chē lún tāi Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 輪 (luân) + 胎 (thai)Pinyinqì chē lún tāiHán Việtkhí xa luân thaiCấu tạo汽 + 車 + 輪 + 胎 · khí + xa + luân + thai nghĩa thành phần: khí + xa + luân + thai