汽車廢氣 qì chē fèi qì · khí xa phế khí Hán Việt: khí xa phế khí · Pinyin: qì chē fèi qì Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 廢 (phế) + 氣 (khí)Pinyinqì chē fèi qìHán Việtkhí xa phế khíCấu tạo汽 + 車 + 廢 + 氣 · khí + xa + phế + khí nghĩa thành phần: khí + xa + phế + khí