汽車的
khí xa đích
Hán Việt: khí xa đích
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ô tô tự động, (thuộc) máy móc tự động, (thuộc) ô tô động cơ mô tô, ô tô, (giải phẫu) cơ vận động; dây thần kinh vận động, vận động, đi ô tô, đưa đi bằng ô tô
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ô tô tự động, (thuộc) máy móc tự động, (thuộc) ô tô động cơ mô tô, ô tô, (giải phẫu) cơ vận động; dây thần kinh vận động, vận động, đi ô tô, đưa đi bằng ô tô