汽車隊 khí xa đội Hán Việt: khí xa đội Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 隊 (đội)Hán Việtkhí xa độiCấu tạo汽 + 車 + 隊 · khí + xa + đội nghĩa thành phần: khí + xa + đội Nghĩa EngCihui 汽車隊 ìchēduì n. motor transport corps; fleet of cars/trucks M:⁴zhī