汽配 qì pèi · khí phối Hán Việt: khí phối · Pinyin: qì pèi Tổng quan phụ tùng ô tô Cấu tạo: 汽 (khí) + 配 (phối)Pinyinqì pèiHán Việtkhí phốiCấu tạo汽 + 配 · khí + phối nghĩa thành phần: khí + phối Nghĩa ViệtCihui phụ tùng ô tôEngCC-CEDICT auto partsCihui auto parts