汽酒

qì jiǔ khí tửu

Hán Việt: khí tửu · Pinyin: qì jiǔ

Tổng quan

rượu vang sủi rượu có ga (rượu hoa quả)。含有二氧化碳的酒,用某些水果釀成,有葡萄汽酒、菠蘿汽酒等。

Cấu tạo: (khí) + (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rượu vang sủi rượu có ga (rượu hoa quả)。含有二氧化碳的酒,用某些水果釀成,有葡萄汽酒、菠蘿汽酒等。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指含有二氧化碳的酒,都以水果釀成。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 含有二氧化碳的酒,用某些水果酿成。有葡萄汽酒﹑菠梦汽酒等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.含有二氧化碳的酒,用某些水果酿成。有葡萄汽酒﹑菠梦汽酒等。

Eng

  • CC-CEDICT sparkling wine
  • Cihui sparkling wine