汽錘

qì chuíkhí chuy

Hán Việt: khí chuy · Pinyin: qì chuí

Tổng quan

(kỹ thuật) búa hơi; búa máy

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蒸汽锤。利用水蒸气产生动力的机器锤,锤头和汽缸的活塞杆装在一起,能上下活动锤打煅件。

Cấu tạo: 汽 (khí) + 錘 (chuy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 búa máy
  • Biên soạn 汽錘 qìchuí n. <mach.> steam hammer M:²zhī

Eng

  • Cihui 汽錘 qìchuí n. <mach.> steam hammer M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

汽修 · 汽化 · 汽壓 · 汽提 · 汽暖 · 汽机 · 汽機 · 汽水