汾水遊 fén shuǐ yóu · phần thủy du Hán Việt: phần thủy du · Pinyin: fén shuǐ yóu Tổng quan Cấu tạo: 汾 (phần) + 水 (thủy) + 遊 (du)Pinyinfén shuǐ yóuHán Việtphần thủy duCấu tạo汾 + 水 + 遊 · phần + thủy + du nghĩa thành phần: phần + thủy + du