汾陽宮 fén yáng gōng · phần dương cung Hán Việt: phần dương cung · Pinyin: fén yáng gōng Tổng quan Cấu tạo: 汾 (phần) + 陽 (dương) + 宮 (cung)Pinyinfén yáng gōngHán Việtphần dương cungCấu tạo汾 + 陽 + 宮 · phần + dương + cung nghĩa thành phần: phần + dương + cung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 隋煬帝所建,在今山西省靜樂縣管涔山上,上有天池。