汾陽帽 fén yáng mào · phần dương mạo Hán Việt: phần dương mạo · Pinyin: fén yáng mào Tổng quan Cấu tạo: 汾 (phần) + 陽 (dương) + 帽 (mạo)Pinyinfén yáng màoHán Việtphần dương mạoCấu tạo汾 + 陽 + 帽 · phần + dương + mạo nghĩa thành phần: phần + dương + mạo