汾陽考 fén yáng kǎo · phần dương khảo Hán Việt: phần dương khảo · Pinyin: fén yáng kǎo Tổng quan Cấu tạo: 汾 (phần) + 陽 (dương) + 考 (khảo)Pinyinfén yáng kǎoHán Việtphần dương khảoCấu tạo汾 + 陽 + 考 · phần + dương + khảo nghĩa thành phần: phần + dương + khảo