沁入

qìn rùthấm nhập

Hán Việt: thấm nhập · Pinyin: qìn rù

Tổng quan

(thường là cái gì đó vô hình) thấm vào

Cấu tạo: 沁 (thấm) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thấm đượm
  • Biên soạn v. seep

Eng

  • Cihui (usually of sth intangible) to seep into; to permeate

Từ liên quan

Gần nghĩa

沁入心脾 · 入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会