沁出 thấm xuất Hán Việt: thấm xuất Tổng quan Cấu tạo: 沁 (thấm) + 出 (xuất)Hán Việtthấm xuấtCấu tạo沁 + 出 · thấm + xuất nghĩa thành phần: thấm + xuất Nghĩa EngCihui 沁出 ìnchū* r.v. ooze out