沁園 qìn yuán · thấm viên Hán Việt: thấm viên · Pinyin: qìn yuán Tổng quan Cấu tạo: 沁 (thấm) + 園 (viên)Pinyinqìn yuánHán Việtthấm viênCấu tạo沁 + 園 · thấm + viên nghĩa thành phần: thấm + viên