沁沁涀涀 qìn qìn xiàn xiàn Pinyin: qìn qìn xiàn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 沁 (thấm) + 沁 (thấm) + 涀 + 涀Pinyinqìn qìn xiàn xiànCấu tạo沁 + 沁 + 涀 + 涀 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘束﹑谨慎貌。Tân Hoa Tự Điển 1.拘束﹑谨慎貌。