沁溢 qìn yì · thấm dật Hán Việt: thấm dật · Pinyin: qìn yì Tổng quan Cấu tạo: 沁 (thấm) + 溢 (dật)Pinyinqìn yìHán Việtthấm dậtCấu tạo沁 + 溢 · thấm + dật nghĩa thành phần: thấm + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渗透漫溢。Tân Hoa Tự Điển 1.渗透漫溢。