沁脾 qìn pí · thấm tì Hán Việt: thấm tì · Pinyin: qìn pí Tổng quan Cấu tạo: 沁 (thấm) + 脾 (tì)Pinyinqìn píHán Việtthấm tìCấu tạo沁 + 脾 · thấm + tì nghĩa thành phần: thấm + tì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"沙人心脾"。