沂志 yí zhì · nghi chí Hán Việt: nghi chí · Pinyin: yí zhì Tổng quan Cấu tạo: 沂 (nghi) + 志 (chí)Pinyinyí zhìHán Việtnghi chíCấu tạo沂 + 志 · nghi + chí nghĩa thành phần: nghi + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指知时乐命﹑逍遥自在﹑不求为政的志愿。Tân Hoa Tự Điển 1.指知时乐命﹑逍遥自在﹑不求为政的志愿。