沂曲

yí qū nghi khúc

Hán Việt: nghi khúc · Pinyin: yí qū

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在沂水边逍遥歌唱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在沂水边逍遥歌唱。