沂沭 yí shù · nghi thuật Hán Việt: nghi thuật · Pinyin: yí shù Tổng quan Cấu tạo: 沂 (nghi) + 沭 (thuật)Pinyinyí shùHán Việtnghi thuậtCấu tạo沂 + 沭 · nghi + thuật nghĩa thành phần: nghi + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沂河和沭河。Tân Hoa Tự Điển 1.沂河和沭河。