沂鄂 yí è · nghi ngạc Hán Việt: nghi ngạc · Pinyin: yí è Tổng quan Cấu tạo: 沂 (nghi) + 鄂 (ngạc)Pinyinyí èHán Việtnghi ngạcCấu tạo沂 + 鄂 · nghi + ngạc nghĩa thành phần: nghi + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 器物表面的凹凸纹理。沂,凹纹;鄂,凸纹。Tân Hoa Tự Điển 1.器物表面的凹凸纹理。沂,凹纹;鄂,凸纹。