沃丁 wò dīng · ốc đinh Hán Việt: ốc đinh · Pinyin: wò dīng Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 丁 (đinh)Pinyinwò dīngHán Việtốc đinhCấu tạo沃 + 丁 · ốc + đinh nghĩa thành phần: ốc + đinh