沃地 wò dì · ốc địa Hán Việt: ốc địa · Pinyin: wò dì Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 地 (địa)Pinyinwò dìHán Việtốc địaCấu tạo沃 + 地 · ốc + địa nghĩa thành phần: ốc + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肥沃的土地; 以水浇洗地面。Tân Hoa Tự Điển 1.肥沃的土地。 2.以水浇洗地面。jaJMdict fertile land|oasis